🔵 GÓI HOME INTERNET
Ngoại thành Hà Nội, TP.HCM & 32 tỉnh
| Gói cước | Giá cước 01 tháng | Thành phần gói cước |
| Home 2 500 ULM* | 235.000 | |
| Home 3 1 Gbps | 290.000 |
Nội thành Hà Nội, TP.HCM
| Gói cước | Giá cước 01 tháng | Thành phần gói cước |
| Home 2 500 ULM* | 260.000 | |
| Home 3 1 Gbps | 320.000 |
🔵 GÓI HOME INTERNET + WIFI MESH
Ngoại thành Hà Nội, TP.HCM & 32 tỉnh
| Gói cước | Giá cước 01 tháng | Thành phần gói cước |
| Home 1 300 Mbps | 215.000 | 1 Mesh |
| Home 1 300 Mbps | 220.000 | 2 Mesh |
| Home 2 500 ULM* | 240.000 | 1 Mesh |
| Home 2 500 ULM* | 245.000 | 2 Mesh |
| Home 3 1 Gbps | 310.000 | 1 Mesh |
| Home 3 1 Gbps | 335.000 | 2 Mesh |
Nội thành Hà Nội, TP.HCM
| Gói cước | Giá cước 01 tháng | Thành phần gói cước |
| Home 1 300 Mbps | 255.000 | 1 Mesh |
| Home 1 300 Mbps | 260.000 | 2 Mesh |
| Home 2 500 ULM* | 265.000 | 1 Mesh |
| Home 2 500 ULM* | 280.000 | 2 Mesh |
| Home 3 1 Gbps | 340.000 | 1 Mesh |
| Home 3 1 Gbps | 355.000 | 2 Mesh |
- Gói cước bao gồm dịch vụ bảo mật GreenNet hoặc FamilySafe
- ULM*: Tốc độ tối thiểu 500 Mbps, tối đa 1 Gbps
- Phí hòa mạng: 300.000đ
- Khuyến mãi 01 tháng khi đăng ký gói 12 tháng
- Phân loại khu vực:
+ Nội thành Hà Nội: Các Phường thuộc Hà Nội (sau sáp nhập)
+ Nội thành TP.HCM: Các Phường thuộc TP.HCM (sau sáp nhập)
+ Ngoại thành Hà Nội – TP.HCM & 32 tỉnh: Xã thuộc Hà Nội (sau sáp nhập), Xã thuộc TP.HCM (sau sáp nhập), 32 tỉnh khác
